“suck” in Vietnamese
Definition
Kéo chất lỏng, không khí hoặc cái gì đó vào miệng hoặc qua một lỗ nhỏ. Thông tục còn có nghĩa là rất tệ hoặc khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa đen dùng phổ biến trong các tình huống như 'hút bằng ống hút', 'mút ngón tay'. 'This sucks' rất thông tục, không dùng trong bối cảnh trang trọng. Một số cụm từ như 'suck up', 'suck in' mang nghĩa khác.
Examples
This vacuum cleaner sucks up dust quickly.
Máy hút bụi này **hút** bụi rất nhanh.
The baby sucks his thumb when he is tired.
Em bé **mút** ngón tay khi mệt.
She sucked the juice through a straw.
Cô ấy **hút** nước ép bằng ống hút.
This job really sucks sometimes.
Công việc này đôi lúc thật **tệ**.
I missed the concert, and that sucks.
Tôi bỏ lỡ buổi hòa nhạc, thật là **tệ**.
Long flights suck, but the trip is worth it.
Chuyến bay dài thì **tệ**, nhưng chuyến đi rất xứng đáng.