subversive” in Vietnamese

phá hoạilật đổ

Definition

Nhằm làm suy yếu hoặc lật đổ một hệ thống, chính quyền, hoặc tổ chức đã được thiết lập, thường mang tính bí mật hoặc cấp tiến.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các bối cảnh chính trị, học thuật, hoặc xã hội. Hay đi cùng 'subversive activities', 'subversive ideas'. Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc tích cực tùy quan điểm.

Examples

The film was banned for its subversive message.

Bộ phim đã bị cấm vì thông điệp **phá hoại** của nó.

She wrote a subversive article criticizing the system.

Cô ấy đã viết một bài báo **phá hoại** phê phán hệ thống.

His art is considered subversive because it challenges social norms.

Nghệ thuật của anh ấy được xem là **phá hoại** vì nó thách thức các chuẩn mực xã hội.

They accused the group of subversive activities against the government.

Họ cáo buộc nhóm đó thực hiện các hoạt động **phá hoại** chống lại chính phủ.

The government arrested several subversive leaders.

Chính phủ đã bắt giữ một số lãnh đạo **phá hoại**.

Some see her ideas as subversive, while others call them inspiring.

Một số người thấy ý tưởng của cô ấy **phá hoại**, trong khi những người khác lại gọi đó là nguồn cảm hứng.