subtle” in Vietnamese

tinh tếnhẹ nhàngkhó nhận ra

Definition

“Subtle” chỉ điều gì đó khó nhận thấy ngay, thường là sự khác biệt nhỏ, ảnh hưởng nhẹ hoặc ý tưởng được thể hiện một cách khéo léo, gián tiếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế, giao tiếp mang nghĩa tích cực: 'subtle flavor', 'subtle change', chỉ sự tinh tế, chú ý đến chi tiết. Không nên nhầm với 'small'.

Examples

There is a subtle difference between the two colors.

Hai màu này có sự khác biệt **tinh tế**.

Her perfume has a subtle smell.

Nước hoa của cô ấy có mùi **tinh tế**.

They made some subtle changes to the logo, but it looks much better now.

Họ đã thực hiện một số thay đổi **tinh tế** cho logo, và giờ nó nhìn đẹp hơn hẳn.

He gave me a subtle hint to leave.

Anh ấy đã đưa cho tôi một gợi ý **tinh tế** để rời đi.

The movie makes a subtle point about loneliness without saying it directly.

Bộ phim truyền đạt **một điểm tinh tế** về sự cô đơn mà không nói ra trực tiếp.

Her humor is so subtle that you sometimes miss the joke the first time.

Khiếu hài hước của cô ấy rất **tinh tế** nên đôi khi bạn không nhận ra ngay câu đùa.