“subtitle” in Vietnamese
Definition
Các dòng chữ xuất hiện trên màn hình để dịch hoặc chép lại lời thoại trong phim hoặc chương trình TV. Ngoài ra, còn chỉ tiêu đề phụ của sách hay bài báo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Phụ đề' thường dùng số nhiều khi nói về phim, chương trình. 'Tiêu đề phụ' dùng cho sách, bài báo. Không nhầm với 'caption', từ này chủ yếu để hỗ trợ người khiếm thính.
Examples
The movie had forced subtitles that couldn’t be turned off.
Bộ phim có **phụ đề** bắt buộc mà không thể tắt đi được.
Did you read the subtitle under the main headline?
Bạn có đọc **tiêu đề phụ** dưới tiêu đề chính không?
Please turn on the subtitles so I can understand the movie.
Làm ơn bật **phụ đề** để tôi hiểu bộ phim.
The book’s subtitle is 'A True Story of Survival'.
**Tiêu đề phụ** của cuốn sách là 'Một câu chuyện sống sót có thật'.
I always watch shows with subtitles to improve my English.
Tôi luôn xem các chương trình có **phụ đề** để cải thiện tiếng Anh.
I couldn't find English subtitles for that documentary online.
Tôi không tìm thấy **phụ đề** tiếng Anh cho bộ phim tài liệu đó trên mạng.