“substance” in Vietnamese
Definition
Một loại vật chất cụ thể, như chất lỏng, bột hoặc hóa chất. Ngoài ra, còn có nghĩa là ý nghĩa hoặc giá trị thực sự của điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong khoa học, văn bản chính thức để chỉ vật chất: 'a dangerous substance', 'chemical substance'. Nghĩa trừu tượng: 'with substance' là có ý nghĩa, 'lack substance' là thiếu chiều sâu.
Examples
Water is a substance that has no color.
Nước là một **chất** không màu.
Police found a strange substance in the bag.
Cảnh sát phát hiện một **chất** lạ trong túi.
We need a speaker with real substance, not someone who just talks well.
Chúng ta cần một diễn giả có **bản chất** thực sự, không chỉ nói hay.
Be careful with that cleaning liquid—it's a strong substance.
Cẩn thận với chất tẩy rửa đó—nó là một **chất** mạnh.
Her idea has substance, not just style.
Ý tưởng của cô ấy có cả **bản chất**, không chỉ là hình thức.
The report sounds impressive, but it doesn't have much substance.
Báo cáo nghe ấn tượng, nhưng không có nhiều **bản chất**.