“subsequent” in Vietnamese
Definition
Xảy ra hoặc xuất hiện sau một sự việc khác, thường dùng khi nói về thời gian, thứ tự hoặc vị trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong các báo cáo, tài liệu học thuật. Dùng để chỉ các sự kiện, bước hoặc giai đoạn nối tiếp nhau, không phải chỉ cái ngay kế tiếp.
Examples
The subsequent chapters explain the topic in more detail.
Các chương **tiếp theo** giải thích chủ đề này chi tiết hơn.
She felt tired after the race and rested for the subsequent hour.
Sau cuộc đua, cô ấy cảm thấy mệt và nghỉ ngơi trong **giờ tiếp theo**.
There were several subsequent meetings to discuss the problem.
Đã có một số cuộc họp **tiếp theo** để thảo luận vấn đề đó.
Don't worry if you miss the first class—the subsequent sessions will cover the basics again.
Đừng lo nếu bạn bỏ lỡ buổi học đầu tiên—các buổi **tiếp theo** sẽ dạy lại những kiến thức cơ bản.
The first movie was good, but the subsequent sequels weren't as popular.
Phim đầu tiên rất hay, nhưng những phần **tiếp theo** không nổi tiếng bằng.
He made a mistake in the report, so all subsequent data was affected.
Anh ấy mắc lỗi trong báo cáo, nên toàn bộ dữ liệu **về sau** đều bị ảnh hưởng.