“submitted” in Vietnamese
Definition
Cái gì đó như tài liệu, biểu mẫu hoặc bài tập đã được gửi đến cho ai đó để xem xét hoặc phê duyệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong môi trường chính thức, học thuật, như 'submitted a report', 'form submitted online'. Thường dùng ở thể bị động. Không dùng cho việc gửi tin nhắn thông thường.
Examples
I have submitted my homework to the teacher.
Tôi đã **nộp** bài tập về nhà cho giáo viên.
The forms were submitted online.
Các biểu mẫu đã được **nộp** trực tuyến.
Her application was submitted yesterday.
Đơn của cô ấy đã được **nộp** vào hôm qua.
Everything was submitted ahead of the deadline, so we had time to review.
Mọi thứ đã được **nộp** trước hạn nên chúng tôi có thời gian để xem lại.
Once your payment is submitted, you’ll receive a confirmation email.
Khi thanh toán của bạn đã được **nộp**, bạn sẽ nhận được email xác nhận.
She realized she hadn’t actually submitted her proposal—it was still a draft.
Cô ấy nhận ra rằng mình vẫn chưa thực sự **nộp** bản đề xuất—nó vẫn chỉ là bản nháp.