submit” in Vietnamese

nộpphục tùng

Definition

Đưa một thứ gì đó (tài liệu, bài tập, đơn…) cho ai đó để họ xem xét hoặc phê duyệt. Đôi khi cũng có nghĩa là chấp nhận quyền lực của ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng, học thuật: 'submit an application', 'submit a report'. Trên mạng cũng dùng khi nhấn nút gửi biểu mẫu. Ít dùng hơn, 'submit to' có nghĩa là chấp nhận sự kiểm soát.

Examples

Sometimes you just have to submit to the process and be patient.

Đôi khi bạn chỉ cần **phục tùng** quá trình và kiên nhẫn.

Please submit your homework by Friday.

Hãy **nộp** bài tập về nhà trước thứ Sáu.

You must submit an application to join the club.

Bạn phải **nộp** đơn để tham gia câu lạc bộ.

Click the button to submit the form.

Nhấn nút để **gửi** biểu mẫu.

All entries must be submitted by midnight tonight.

Tất cả các bài dự thi phải được **nộp** trước nửa đêm nay.

I forgot to submit my expense report and now accounting is upset.

Tôi quên **nộp** báo cáo chi phí và giờ phòng kế toán đang khó chịu.