stumpy” in Vietnamese

lùn và mậpcụt lủn

Definition

Diễn tả một vật hoặc bộ phận ngắn và mập, hoặc trông giống như bị cắt cụt, giống gốc cây.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính miêu tả, thân mật, hay gặp với bộ phận cơ thể hoặc đồ vật như 'stumpy legs', 'stumpy tree'. Không dùng cho người (trừ khi đùa cợt). Tránh dùng trong viết trang trọng.

Examples

The dog has stumpy legs.

Con chó có chân **lùn và mập**.

That tree is stumpy after the storm.

Cái cây đó trở nên **cụt lủn** sau cơn bão.

He built a stumpy fence around the yard.

Anh ấy xây một hàng rào **lùn và mập** quanh sân.

Her fingers looked a bit stumpy after the accident.

Ngón tay cô ấy trông hơi **cụt lủn** sau tai nạn.

The pencil was worn down to a stumpy little nub.

Cây bút chì mòn dần chỉ còn lại một đoạn **cụt lủn** nhỏ.

My toes always look kind of stumpy in winter boots.

Ngón chân của tôi lúc nào cũng trông khá **cụt lủn** khi mang ủng mùa đông.