“stump” in Vietnamese
Definition
“Stump” là phần gốc cây còn lại sau khi cây bị chặt. Nó cũng có thể chỉ việc làm ai đó bối rối hoặc không trả lời được.
Usage Notes (Vietnamese)
Danh từ dùng trong thiên nhiên/làm vườn. Động từ mang sắc thái thân mật, dùng để nói làm ai bối rối (như 'That question stumped me'). Cũng xuất hiện trong cricket (stumps). Đừng nhầm với 'stamp' (giẫm mạnh).
Examples
The old tree was cut down, but its stump is still in the yard.
Cây cổ đã bị chặt, nhưng **gốc cây** vẫn còn trong vườn.
Please watch out, there's a stump in the path.
Cẩn thận nhé, có **gốc cây** trên đường.
He tried to answer the riddle, but it really stumped him.
Anh ấy cố trả lời câu đố, nhưng nó thực sự **làm anh bối rối**.
After hours of chopping, all that was left was the stump.
Sau nhiều giờ chặt, chỉ còn lại **gốc cây**.
That tricky math problem really stumped the whole class.
Bài toán khó đó thực sự **làm cả lớp bối rối**.
When the politician was asked about taxes, the reporter's question stumped him.
Khi bị hỏi về thuế, câu hỏi của phóng viên đã **làm vị chính trị gia bối rối**.