“stumbled” in Vietnamese
Definition
Không bước vững và suýt ngã, hoặc mắc lỗi nhỏ khi nói hoặc làm gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả mất thăng bằng ('stumbled over a rock') và mắc lỗi khi nói ('stumbled over his words'). Không mạnh như 'fell', thường chỉ suýt bị hoặc nhanh chóng hồi phục.
Examples
He stumbled on the stairs and dropped his book.
Anh ấy **vấp** trên cầu thang và làm rơi sách.
She stumbled when reading her speech.
Cô ấy **bị vấp** khi đọc diễn văn.
The boy stumbled over a rock in the park.
Cậu bé **vấp** phải đá trong công viên.
I nearly stumbled when the lights went out.
Tôi suýt **vấp ngã** khi đèn tắt.
He stumbled through his explanation, unsure what to say next.
Anh ấy **lúng túng** khi giải thích, không biết nói gì tiếp theo.
We stumbled onto a great little café while exploring the city.
Chúng tôi **tình cờ** tìm thấy một quán cà phê nhỏ tuyệt vời khi khám phá thành phố.