studs” in Vietnamese

đinh tánđinh giàyngựa giống đực

Definition

Những miếng kim loại nhỏ dùng làm trang trí hoặc đính cố định trên giày dép và quần áo; cũng có thể chỉ động vật đực được nuôi để phối giống.

Usage Notes (Vietnamese)

'studs' chủ yếu dùng cho các chi tiết kim loại trang trí hoặc chống trượt trên giày, và cho động vật đực giống. Trong giao tiếp, hiếm khi nói về người.

Examples

Her leather jacket is decorated with silver studs.

Áo khoác da của cô ấy được trang trí bằng các **đinh tán** màu bạc.

Soccer shoes have studs on the soles for better grip.

Giày bóng đá có **đinh giày** ở đế để bám chắc hơn.

The farm keeps several horse studs for breeding.

Trang trại nuôi vài con ngựa đực **giống** để phối giống.

He loves wearing bracelets with heavy metal studs.

Anh ấy thích đeo vòng tay có **đinh tán** kim loại lớn.

Be careful—stepping on shoe studs can hurt your feet.

Cẩn thận—giẫm lên **đinh giày** có thể làm bạn đau chân.

Those punk jackets covered in studs look super cool.

Những chiếc áo khoác punk phủ đầy **đinh tán** đó trông thật ngầu.