“studied” in Vietnamese
Definition
Đây là dạng quá khứ của 'học', nghĩa là đã tìm hiểu, học tập hoặc nghiên cứu về một điều gì đó, hoặc đã quan sát kỹ lưỡng một thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường học tập, nghiên cứu, hoặc khi nói về quan sát kỹ.
Examples
I studied English last night.
Tối qua tôi đã **học** tiếng Anh.
She studied the map before the trip.
Cô ấy đã **nghiên cứu** bản đồ trước chuyến đi.
We studied together for the test.
Chúng tôi đã **học** cùng nhau để chuẩn bị kiểm tra.
I studied law in college, but I never became a lawyer.
Tôi đã **học** luật ở đại học nhưng chưa từng làm luật sư.
He studied her face for a second and then smiled.
Anh ấy **quan sát** khuôn mặt cô ấy một lúc rồi cười.
Her reply sounded calm, but it felt studied.
Câu trả lời của cô ấy nghe có vẻ bình tĩnh nhưng cảm giác rất **có chủ ý**.