stuck” in Vietnamese

mắc kẹtbị kẹt

Definition

Không thể di chuyển hoặc thoát khỏi một vị trí hay tình huống; cũng có thể chỉ khi không biết phải làm gì tiếp theo.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong văn nói khi bị mắc kẹt về thể chất hoặc gặp vấn đề ('stuck in traffic', 'stuck on a problem'). Không dùng khi ai đó chủ động ở lại đâu đó.

Examples

My shoe got stuck in the mud.

Giày của tôi bị **mắc kẹt** trong bùn.

The car is stuck in the snow.

Xe bị **mắc kẹt** trong tuyết.

I am stuck on this math question.

Tôi đang **mắc kẹt** với câu hỏi toán này.

We're stuck in traffic and will be late.

Chúng tôi đang **mắc kẹt** trong giao thông và sẽ đến trễ.

He's stuck at work and can't leave yet.

Anh ấy đang **mắc kẹt** ở nơi làm và chưa thể về.

My ring is stuck on my finger!

Nhẫn của tôi bị **mắc kẹt** trên ngón tay tôi!