struck” in Vietnamese

đánhchợt nhận raấn tượng mạnh

Definition

'Struck' là đã đánh vào, chợt nghĩ ra điều gì đó, hoặc bị ấn tượng mạnh bởi ai hay điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa đen (bị đánh) và nghĩa bóng (ấn tượng, nhận ra điều gì đó). Hay gặp trong cụm như 'struck by lightning', 'it struck me that...'. Thường trang trọng hơn 'hit'.

Examples

The ball struck the window.

Quả bóng đã **đánh** vào cửa sổ.

It struck me that I forgot my keys.

Tôi bỗng **chợt nhận ra** là mình quên chìa khóa.

I was struck by her kindness.

Tôi đã **ấn tượng mạnh** bởi lòng tốt của cô ấy.

It suddenly struck me that we were at the wrong station.

Tôi chợt **nhận ra** rằng chúng tôi đang ở nhầm ga.

The way he stayed calm really struck me.

Cách anh ấy giữ bình tĩnh thực sự **gây ấn tượng mạnh** với tôi.

Lightning struck the tree right behind the house.

Sét đã **đánh** vào cái cây ngay sau nhà.