“strolling” in Vietnamese
Definition
Đi bộ chậm rãi, thoải mái để thư giãn hoặc ngắm cảnh xung quanh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Strolling' thường dùng trong tình huống đi dạo chơi, không vội vàng, như 'strolling in the park', 'strolling along the beach'. Khác với 'walking' (đi bộ chung), 'wandering' (đi lang thang), hoặc 'marching' (diễu hành, đi có mục đích).
Examples
She enjoys strolling along the beach in the evening.
Cô ấy thích **đi dạo** dọc bãi biển vào buổi tối.
We spent the whole afternoon just strolling around the old city, taking photos.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chỉ để **đi dạo** quanh phố cổ và chụp ảnh.
He was strolling down the street, not in a hurry at all.
Anh ta **đi dạo** trên phố, không hề vội vàng.
I love strolling through little shops when I travel — you always find something interesting.
Tôi thích **đi dạo** qua các cửa tiệm nhỏ khi du lịch — bạn luôn tìm thấy điều thú vị.
They were strolling in the park after lunch.
Họ đang **đi dạo** trong công viên sau bữa trưa.
The family was strolling through the market.
Gia đình đó đang **đi dạo** qua khu chợ.