stroke” in Vietnamese

đột quỵvuốt vekiểu bơinét (viết, vẽ)

Definition

'Stroke' có thể chỉ bệnh lý đột quỵ khi máu lên não bị cản trở, động tác vuốt nhẹ, kiểu bơi, hoặc một nét bút hay cọ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong y học, dùng trong cụm 'bị đột quỵ'; khi nói về vuốt động vật, tiếng Anh Anh dùng 'stroke', còn tiếng Anh Mỹ thường nói 'pet'. Khi nhắc đến bơi có thể là 'kiểu bơi bướm', 'kiểu bơi ngửa',... Chú ý dùng đúng theo ngữ cảnh.

Examples

She gave the cat a gentle stroke on its back.

Cô ấy nhẹ nhàng **vuốt ve** lưng con mèo.

He learned a new swimming stroke this summer.

Mùa hè này anh ấy đã học một **kiểu bơi** mới.

The letter starts with one stroke of the pen.

Chữ cái bắt đầu bằng một **nét** của cây bút.

His grandfather had a stroke last year, but he's doing better now.

Ông của anh ấy đã bị **đột quỵ** năm ngoái, nhưng giờ đã khỏe hơn.

Just a stroke of luck, and we found parking right away.

Chỉ một **chút may mắn**, chúng tôi đã tìm được chỗ đậu xe ngay.

With a few quick strokes, she finished the painting.

Chỉ với vài **nét** nhanh, cô ấy đã hoàn thành bức tranh.