“strive” in Vietnamese
Definition
Cố gắng hết sức để đạt được điều gì đó khó khăn hoặc mục tiêu lớn lao.
Usage Notes (Vietnamese)
'Strive' thiên về mục tiêu lớn hoặc cao quý, không dùng cho những việc thường ngày. Thường dùng với 'to' hoặc 'for', ví dụ: 'strive to improve', 'strive for success'.
Examples
They strive to be the best students in the class.
Họ **phấn đấu** để trở thành những học sinh giỏi nhất lớp.
You should always strive for your dreams.
Bạn luôn nên **phấn đấu** cho ước mơ của mình.
We must strive to make the world a better place.
Chúng ta phải **phấn đấu** để làm cho thế giới tốt đẹp hơn.
No matter what happens, I’ll always strive to do my best.
Dù chuyện gì xảy ra, tôi sẽ luôn **phấn đấu** để làm tốt nhất có thể.
She has always strived for fairness in her work environment.
Cô ấy luôn **phấn đấu** vì sự công bằng trong môi trường làm việc của mình.
Even though it’s tough, people continue to strive for a better life.
Dù khó khăn, mọi người vẫn **phấn đấu** để có cuộc sống tốt hơn.