“stream” in Vietnamese
Definition
Dòng suối là một con sông nhỏ và hẹp. Ngoài ra, từ này còn dùng chỉ dòng chảy liên tục hoặc việc phát âm thanh/video trực tuyến trên internet.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong công nghệ, hay gặp 'stream nhạc', 'phát trực tiếp'. 'Dòng suối' dùng cho nước nhỏ. Nghĩa trừu tượng như 'luồng dữ liệu', 'luồng người' cũng phổ biến.
Examples
We walked by a stream in the forest.
Chúng tôi đi bộ bên cạnh một **dòng suối** trong rừng.
I stream music on my phone every day.
Tôi **phát trực tuyến** nhạc trên điện thoại mỗi ngày.
A stream of cars passed our house.
Một **dòng** xe ô tô đi ngang qua nhà chúng tôi.
Is this movie available to stream yet?
Bộ phim này đã có thể **phát trực tuyến** chưa?
She gets a constant stream of messages after posting a video.
Cô ấy nhận được một **luồng** tin nhắn không ngừng sau khi đăng video.
We’re going to live stream the event for people who can’t come.
Chúng tôi sẽ **phát trực tiếp** sự kiện này cho những ai không thể đến được.