strayed” in Vietnamese

đi lạclạc lối

Definition

Đi ra khỏi đường đúng hoặc mất phương hướng, có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Thường dùng khi ai đó hoặc vật gì đó bị lạc.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho trường hợp ai đó/vật gì đó đi sai đường hoặc lạc đề. 'strayed from the point' nghĩa là nói lệch chủ đề. Phổ biến trong văn viết hoặc mô tả.

Examples

The cat strayed into the street at night.

Con mèo đã **đi lạc** ra đường vào ban đêm.

He strayed from the main path in the park.

Anh ấy đã **đi lạc** khỏi con đường chính trong công viên.

My thoughts strayed during the lesson.

Trong giờ học, suy nghĩ của tôi **lạc lối**.

We strayed off topic and started talking about movies.

Chúng tôi đã **lạc đề** và bắt đầu nói về phim ảnh.

Some sheep strayed from the farm and got lost in the hills.

Một vài con cừu đã **đi lạc** khỏi trang trại và bị lạc trên đồi.

Sorry, I strayed for a moment—what were we saying?

Xin lỗi, tôi vừa **lạc hướng** một chút—chúng ta đang nói gì nhỉ?