“straw” in Vietnamese
Definition
Rơm là phần thân cây khô còn lại sau khi thu hoạch lúa, lúa mì, v.v. 'Ống hút' là ống nhỏ dùng để hút nước uống.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rơm' thường dùng trong nông nghiệp và chăn nuôi. 'Ống hút' chỉ được dùng cho đồ uống. Thành ngữ 'the last straw' là 'giọt nước tràn ly'.
Examples
That rude comment was the last straw for me.
Lời nói thô lỗ đó chính là **giọt nước tràn ly** đối với tôi.
The cow slept on straw in the barn.
Con bò ngủ trên **rơm** trong chuồng.
Can I have a straw for my juice?
Cho tôi một **ống hút** để uống nước ép được không?
His hat is made of straw.
Mũ của anh ấy làm bằng **rơm**.
I hate paper straws—they get soggy too fast.
Tôi ghét **ống hút** giấy — chúng bị mềm quá nhanh.
The farmer spread fresh straw around the plants.
Người nông dân rải **rơm** mới xung quanh cây.