“strategy” in Vietnamese
Definition
Chiến lược là một kế hoạch tổng thể được chuẩn bị kỹ lưỡng để đạt mục tiêu, thường dùng trong kinh doanh, chính trị, thể thao hoặc khi gặp tình huống khó. Nó tập trung vào định hướng lớn chứ không phải hành động nhỏ lẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp hoặc trang trọng như 'chiến lược kinh doanh', 'chiến lược marketing', 'chiến lược dài hạn'. 'Chiến lược' là bản kế hoạch lớn, còn 'tactic' là hành động cụ thể.
Examples
We need a clear strategy for the project.
Chúng ta cần một **chiến lược** rõ ràng cho dự án này.
Her strategy helped the team win the game.
**Chiến lược** của cô ấy đã giúp đội giành chiến thắng.
The company changed its strategy this year.
Công ty đã thay đổi **chiến lược** của mình trong năm nay.
Our original strategy sounded great, but it didn't work in practice.
**Chiến lược** ban đầu của chúng ta nghe rất hay nhưng thực tế lại không hiệu quả.
What's your strategy for dealing with difficult customers?
**Chiến lược** của bạn để xử lý khách hàng khó tính là gì?
If that strategy fails, we'll need a backup plan.
Nếu **chiến lược** đó thất bại, chúng ta cần kế hoạch dự phòng.