“strapping” in Vietnamese
Definition
Chỉ một người, nhất là nam trẻ, cao ráo, khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để khen nam thanh niên mạnh khỏe; hiếm khi nói về nữ. Thường xuất hiện trong văn nói cũ hoặc văn học.
Examples
He is a strapping young man.
Anh ấy là một chàng trai trẻ **cường tráng**.
My brother grew into a strapping adult.
Anh tôi đã trở thành một người lớn **cường tráng**.
The farm needed a strapping worker for the heavy lifting.
Nông trại cần một công nhân **cường tráng** để làm việc nặng.
He's a strapping lad—perfect for the rugby team.
Cậu ấy là một chàng trai **cường tráng**—rất hợp cho đội rugby.
You wouldn't believe that strapping firefighter is only twenty-one.
Bạn sẽ không tin anh lính cứu hỏa **cường tráng** ấy chỉ mới hai mươi mốt tuổi.
They hired a couple of strapping guys to move the piano.
Họ thuê vài anh chàng **cường tráng** để chuyển đàn piano.