“strapped” in Vietnamese
Definition
'Strapped' thường dùng để chỉ ai đó đang thiếu tiền, cũng có thể chỉ việc bị buộc, gắn lại bằng dây hoặc đai.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong hội thoại, đặc biệt là 'strapped for cash' để nói ai đó hết tiền. Ngoài ra còn chỉ việc gắn chặt, cột chặt một vật gì đó. Không nhầm với danh từ 'straps'.
Examples
I'm strapped until payday.
Tôi **thiếu tiền** cho đến ngày lĩnh lương.
He was strapped into the seat for safety.
Anh ấy đã được **buộc lại** vào ghế vì lý do an toàn.
We're a bit strapped for cash this month.
Tháng này chúng ta **thiếu tiền** một chút.
Sorry, I can't come out tonight—I'm totally strapped.
Xin lỗi, tối nay tôi không thể đi—tôi **thiếu tiền** hoàn toàn.
If you're ever strapped for time, just let me know.
Nếu bao giờ bạn **thiếu thời gian**, cứ báo cho tôi biết.
The boxes were strapped together to avoid shifting during transport.
Các hộp đã được **buộc lại với nhau** để không bị xê dịch khi vận chuyển.