“strap” in Vietnamese
Definition
Một dải bằng da, vải hoặc chất liệu khác dùng để giữ, gắn hoặc mang vật gì đó. Cũng có nghĩa là cột hoặc gắn chặt bằng loại dây này.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Strap’ rất hay gặp với túi xách, đồng hồ, giày, dây an toàn như 'dây đeo đồng hồ', 'dây đeo vai'. Khi là động từ, thường chỉ việc buộc, gắn chặt. 'Strap in' nghĩa là cài hoặc buộc chặt dây an toàn.
Examples
I can't find the extra camera strap anywhere.
Tôi không thể tìm thấy **dây đeo** máy ảnh dự phòng ở đâu cả.
Just strap the boxes together with tape so they don't fall apart.
Chỉ cần **buộc** các hộp lại với nhau bằng băng dính để không bị bung ra.
He wore a watch with a leather strap.
Anh ấy đeo đồng hồ có **dây đeo** bằng da.
Please strap your seat belt before we start driving.
Vui lòng **thắt** dây an toàn trước khi chúng ta lái xe.
Everyone, strap in—this is going to be a bumpy ride!
Mọi người, **thắt dây an toàn** đi—chuyến đi này sẽ rất xóc đấy!
My backpack has a broken strap.
Cái **dây đeo** của ba lô tôi bị đứt rồi.