strangulation” in Vietnamese

bóp cổ

Definition

Đây là hành động siết cổ ai đó đến mức họ không thể thở hoặc máu không thể lưu thông, thường gây tổn thương nghiêm trọng hoặc tử vong.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong luật pháp hoặc y tế, không giống 'nghẹt thở do thức ăn' mà là siết cổ do tác động ngoại lực. Các cụm như 'chết do strangulation', 'strangulation thủ công' thường gặp.

Examples

Strangulation can be very dangerous and cause death.

**Bóp cổ** có thể rất nguy hiểm và gây tử vong.

Doctors can see signs of strangulation on the neck.

Bác sĩ có thể nhìn thấy dấu hiệu **bóp cổ** trên cổ.

He was charged with attempted strangulation.

Anh ta bị buộc tội cố gắng **bóp cổ**.

The medical report confirmed strangulation as the cause of death.

Báo cáo y tế xác nhận **bóp cổ** là nguyên nhân gây tử vong.

Police suspected strangulation after seeing marks on the victim's throat.

Cảnh sát nghi ngờ **bóp cổ** sau khi thấy vết ở cổ nạn nhân.

Domestic violence cases sometimes involve strangulation, which is extremely serious.

Các vụ bạo lực gia đình đôi khi liên quan đến **bóp cổ**, điều này cực kỳ nghiêm trọng.