“strangler” in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật giết bằng cách siết cổ người khác đến khi họ không thở được; cũng có thể chỉ một số loại cây (như cây si strangler) mọc quanh và giết chết cây khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường nói về tội phạm giết người bằng cách siết cổ (trong tin tức hay truyện trinh thám). Đôi khi ám chỉ cây ký sinh. Mang sắc thái nghiêm túc.
Examples
The police caught the strangler last night.
Cảnh sát đã bắt được **kẻ bóp cổ** đêm qua.
A strangler is very dangerous.
**Kẻ bóp cổ** rất nguy hiểm.
Some plants, like the strangler fig, can kill trees as they grow.
Một số loài cây, như cây si **strangler**, có thể giết chết cây khác khi phát triển.
The city was terrified by reports of a strangler on the loose.
Cả thành phố hoang mang vì có tin một **kẻ bóp cổ** đang lẩn trốn.
Some detective stories are about catching a clever strangler.
Một số truyện trinh thám xoay quanh việc bắt được **kẻ bóp cổ** thông minh.
Look at that old tree! It's being taken over by a strangler fig.
Nhìn cái cây già kia kìa! Nó đang bị cây si **strangler** chiếm lấy.