strangled” in Vietnamese

bị bóp cổbị nghẹt (giọng nói)

Definition

Không thể thở vì bị bóp cổ, thường để nói về việc bị giết hoặc gần như bị giết do bóp cổ. Cũng dùng để mô tả giọng nói yếu hoặc bị đè nén, như khi khó nói ra cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hành động bạo lực hoặc giọng bị kìm nén. 'Strangled voice' mang nghĩa giọng yếu hoặc căng thẳng khi xúc động. Không nên dùng cho trường hợp đùa giỡn.

Examples

The man was strangled with a rope.

Người đàn ông bị **bóp cổ** bằng dây thừng.

The bird was caught and strangled.

Con chim bị bắt và **bóp cổ**.

His voice sounded strangled with emotion during the speech.

Giọng anh ấy nghe **nghẹt** vì xúc động khi phát biểu.

Police say the victim was strangled late at night.

Cảnh sát nói nạn nhân đã bị **bóp cổ** vào đêm muộn.

I could barely hear her strangled whisper over the phone.

Tôi chỉ nghe được tiếng thì thầm **nghẹt** của cô ấy qua điện thoại.

She gave a strangled cry for help.

Cô ấy kêu cứu bằng một tiếng kêu **nghẹt**.