“strangle” in Vietnamese
Definition
Hành động giết hoặc gây hại nghiêm trọng bằng cách bóp cổ ai đó. Ngoài ra, còn có nghĩa là hạn chế hoặc kìm hãm điều gì đó rất mạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh tội phạm, đe dọa; cũng có thể hàm ý dập tắt ý tưởng hay cảm xúc ('strangle creativity'). Đừng nhầm với 'choke', mang tính vô ý hơn.
Examples
He tried to strangle her, but she escaped.
Anh ta đã cố **bóp cổ** cô ấy, nhưng cô ấy đã thoát được.
The villain threatened to strangle the hero.
Kẻ ác đe dọa sẽ **bóp cổ** anh hùng.
You should never try to strangle someone.
Bạn không bao giờ nên cố **bóp cổ** ai đó.
Rising prices could strangle small businesses.
Giá tăng có thể **bóp nghẹt** các doanh nghiệp nhỏ.
She felt as if fear was starting to strangle her voice.
Cô ấy có cảm giác như nỗi sợ đang **bóp nghẹt** giọng nói của mình.
Too many rules will only strangle creativity in the team.
Quá nhiều quy tắc sẽ chỉ **bóp nghẹt** sự sáng tạo trong nhóm.