stranger” in Vietnamese

người lạ

Definition

Người mà bạn không quen biết hoặc chưa gặp bao giờ. Cũng có thể chỉ người lạ ở một nơi mới.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ người bạn không biết. 'Be no stranger to' nghĩa là đã quen thuộc với điều gì đó.

Examples

The child did not want to talk to the stranger.

Đứa trẻ không muốn nói chuyện với **người lạ**.

She was a complete stranger an hour ago, and now we're having coffee together.

Một tiếng trước, cô ấy là một **người lạ** hoàn toàn, vậy mà giờ chúng tôi đang uống cà phê cùng nhau.

A stranger helped me find the station.

Một **người lạ** đã giúp tôi tìm ga.

I felt like a stranger in the new school.

Tôi cảm thấy như một **người lạ** ở trường mới.

Even after ten years abroad, he still feels like a stranger in his hometown.

Ngay cả sau mười năm ở nước ngoài, anh ấy vẫn cảm thấy như một **người lạ** ở quê nhà.

I'm no stranger to long nights at the office.

Tôi **không xa lạ gì** với những đêm dài ở văn phòng.