strained” in Vietnamese

căng thẳnggượng gạođược lọc (thức ăn)

Definition

Chỉ sự căng thẳng, gượng ép hoặc không tự nhiên ở người, tình huống hoặc giọng nói. Cũng dùng chỉ thực phẩm đã được lọc qua rây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm 'strained smile' (nụ cười gượng gạo), 'strained silence' (im lặng căng thẳng). Khi nói về thực phẩm, thường là dạng sữa chua/đồ ăn đã lọc.

Examples

She gave me a strained smile when I arrived.

Khi tôi đến, cô ấy cười **gượng gạo** với tôi.

The atmosphere at the meeting was very strained.

Không khí trong cuộc họp rất **căng thẳng**.

He used strained yogurt in the recipe.

Anh ấy sử dụng sữa chua **được lọc** trong công thức.

Their friendship has been really strained since the argument.

Tình bạn của họ đã trở nên rất **căng thẳng** từ sau cuộc cãi vã.

Her voice sounded strained, as if she was hiding her feelings.

Giọng cô ấy nghe có vẻ **gượng gạo**, như thể đang che giấu cảm xúc.

After running for an hour, his muscles felt strained and sore.

Sau khi chạy một tiếng, các cơ của anh ấy cảm thấy **căng** và đau nhức.