“strain” in Vietnamese
Definition
'Strain' là áp lực, lo lắng, hoặc lực tác động gây căng thẳng cho cơ thể hoặc tinh thần. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ chấn thương do căng cơ quá mức hoặc một loại giống loài, virus, thực vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Tùy bối cảnh mà nghĩa sẽ khác: 'financial strain' là áp lực tài chính, 'muscle strain' là căng cơ, 'a strain of flu' là chủng cúm. Khi là động từ, có thể chỉ việc cố gắng quá sức, căng quá mức hoặc lọc nước/đồ uống. Không nhầm với 'sprain' (dây chằng).
Examples
Lifting that box caused a back strain.
Khiêng cái hộp đó làm tôi bị **căng cơ** lưng.
Money problems put a lot of strain on the family.
Vấn đề tiền bạc tạo **áp lực** lớn lên gia đình.
This strain of the virus spreads quickly.
**Chủng** virus này lây lan rất nhanh.
Don't strain your eyes staring at that tiny screen.
Đừng **căng** mắt nhìn vào màn hình bé xíu đó nữa.
Our relationship started to strain after months of arguing.
Mối quan hệ của chúng tôi bắt đầu **căng thẳng** sau nhiều tháng cãi vã.
I've been under a lot of strain at work lately.
Gần đây tôi chịu nhiều **căng thẳng** ở chỗ làm.