“stop” in Vietnamese
dừng lạingừng
Definition
Ngừng di chuyển, ngừng làm gì đó hoặc một điều gì đó kết thúc hoặc tạm dừng.
Usage Notes (Vietnamese)
'stop doing something' nghĩa là dừng làm việc gì đó. 'stop by' là ghé qua trong thời gian ngắn. 'pause' chỉ tạm dừng, không phải ngừng hẳn.
Examples
The car came to a stop at the red light.
Chiếc xe đã dừng hẳn tại đèn đỏ.
Please stop talking during the movie.
Làm ơn **dừng** nói chuyện khi phim đang chiếu.
We will stop the meeting early today.
Hôm nay chúng ta sẽ **kết thúc** buổi họp sớm.
I had to stop by the store to grab some milk.
Tôi phải **ghé qua** cửa hàng để mua sữa.
The noise won't stop no matter what I do.
Dù tôi làm gì, tiếng ồn cũng không **dừng lại**.
She told me to stop messing around and focus.
Cô ấy bảo tôi **ngừng** nghịch ngợm và tập trung.