“stomp” in Vietnamese
Definition
Đặt chân xuống đất mạnh và gây tiếng động lớn, thường khi tức giận hoặc hào hứng.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt cảm xúc mạnh như tức giận hoặc phấn khích. 'stomp out' là dập tắt lửa bằng chân, 'stomp off' là bỏ đi tức giận. Khác với 'step' (bình thường).
Examples
The boy stomped his feet on the floor.
Cậu bé **dậm chân** trên sàn nhà.
Don’t stomp in the house.
Đừng **dậm chân** trong nhà.
He got so mad, he stomped out of the room without saying a word.
Anh ấy tức giận đến mức **dậm chân** ra khỏi phòng mà không nói một lời.
Kids love to stomp in puddles after it rains.
Trẻ con thích **dậm chân** vào vũng nước sau mưa.
You don’t have to stomp just because you’re annoyed.
Chỉ vì bực mình mà bạn không cần phải **dậm chân** đâu.
She stomped away after the argument.
Cô ấy đã **dậm chân** bỏ đi sau cuộc cãi vã.