stocking” in Vietnamese

vớ dàitất Giáng sinh

Definition

Vớ dài là loại tất ôm sát chân, thường dài tới đầu gối, hay được phụ nữ mang. Ngoài ra, vào Giáng sinh, từ này còn chỉ chiếc tất lớn để đựng quà.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vớ dài' thường dùng cho phụ nữ, không phải loại tất thông thường. 'Tất Giáng sinh' chỉ chiếc tất lớn treo dịp Noel. Tránh nhầm với từ 'stock' có nghĩa khác. Hay gặp trong cụm: 'một đôi vớ dài', 'tất Giáng sinh'.

Examples

She wore black stockings with her dress.

Cô ấy đã mang **vớ dài** màu đen với váy của mình.

Children hang a stocking on the fireplace for Christmas.

Trẻ em treo một chiếc **tất Giáng sinh** lên lò sưởi đón Noel.

There is a hole in my stocking.

Có một lỗ thủng ở **vớ dài** của tôi.

I can't find a matching stocking this morning.

Sáng nay tôi không tìm thấy chiếc **vớ dài** cùng đôi.

My grandma always stuffs my Christmas stocking with candy and little gifts.

Bà của tôi luôn nhét đầy kẹo và quà nhỏ vào **tất Giáng sinh** của tôi mỗi dịp Noel.

Sarah bought a pair of silk stockings for the party.

Sarah đã mua một đôi **vớ dài** lụa để đi dự tiệc.