“stockbroker” in Vietnamese
Definition
Môi giới chứng khoán là người hoặc công ty thực hiện mua bán cổ phiếu hoặc các loại chứng khoán khác cho khách hàng và thu phí hoặc hoa hồng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Môi giới chứng khoán' thường chỉ người chuyên nghiệp hoặc công ty có giấy phép. Không nhầm với 'nhà đầu tư' (khách hàng) hoặc 'nhà giao dịch' (có thể giao dịch cho mình hoặc người khác). Thường dùng trong cụm như 'thuê môi giới chứng khoán', 'trao đổi với môi giới chứng khoán'.
Examples
A stockbroker buys and sells shares for clients.
**Môi giới chứng khoán** mua bán cổ phiếu cho khách hàng.
You need a stockbroker to invest in the stock market.
Bạn cần một **môi giới chứng khoán** để đầu tư vào thị trường chứng khoán.
I called my stockbroker to get advice before I bought those shares.
Tôi đã gọi cho **môi giới chứng khoán** của mình để xin tư vấn trước khi mua các cổ phiếu đó.
Her brother works as a stockbroker in New York.
Anh trai của cô ấy làm **môi giới chứng khoán** ở New York.
If you're not sure how to start investing, talk to a stockbroker.
Nếu bạn chưa biết bắt đầu đầu tư như thế nào, hãy nói chuyện với **môi giới chứng khoán**.
My uncle is a stockbroker.
Chú của tôi là một **môi giới chứng khoán**.