stitches” in Vietnamese

vết khâumũi khâu

Definition

Stitches là những đường chỉ dùng để khâu vết thương trong y tế hoặc nối các mảnh vải lại với nhau khi may vá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Stitches' thường dùng trong y tế ('bị khâu'), còn trong may vá là các mũi chỉ. Không nhầm với 'stitch' số ít (có thể chỉ cơn đau bên hông).

Examples

She laughed so hard she nearly popped her stitches!

Cô ấy cười nhiều đến mức suýt làm bung **vết khâu**!

The seamstress used tiny stitches so the seam wouldn't show.

Thợ may đã dùng những **mũi khâu** nhỏ để đường nối không lộ ra.

The doctor gave her ten stitches after the accident.

Sau tai nạn, bác sĩ đã khâu cho cô ấy mười **vết khâu**.

I can sew simple stitches by hand.

Tôi có thể may những **mũi khâu** đơn giản bằng tay.

The nurse checked my stitches before I left the hospital.

Y tá đã kiểm tra **vết khâu** của tôi trước khi tôi rời bệnh viện.

Don't worry, your stitches will dissolve on their own in a week or two.

Đừng lo, **vết khâu** của bạn sẽ tự tan trong vòng một hoặc hai tuần.