stinging” in Vietnamese

rátcay độc (lời nói)

Definition

Cảm giác đau nhói, rát như bị kim châm, hoặc lời nói sắc bén làm người khác tổn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

'stinging pain', 'stinging sensation' dùng cho đau thể chất; 'stinging comment', 'stinging criticism' chỉ lời phê bình gay gắt.

Examples

The bee left a stinging mark on his arm.

Con ong để lại một vết **rát** trên cánh tay anh ấy.

The soap caused a stinging feeling in my eyes.

Xà phòng làm mắt tôi cảm giác **rát**.

I felt a stinging pain in my finger after touching the plant.

Sau khi chạm vào cây, tôi cảm thấy đau **rát** ở ngón tay.

She made a stinging comment about his cooking skills.

Cô ấy đã nhận xét **cay độc** về kỹ năng nấu ăn của anh ta.

My face felt stinging after I used that new cream.

Sau khi dùng loại kem mới, mặt tôi cảm thấy **rát**.

The coach’s stinging criticism made the team work even harder.

Những lời phê bình **gay gắt** của huấn luyện viên khiến cả đội nỗ lực hơn nữa.