stinging” in Indonesian

rátgay gắt (lời nói)

Definition

Cảm giác đau rát như bị kim chích, hoặc lời nói làm tổn thương người khác.

Usage Notes (Indonesian)

'rát' áp dụng cho cảm giác trên da hay mắt; 'gay gắt' dùng cho nhận xét, phê bình mạnh mẽ.

Examples

The bee left a stinging mark on his arm.

Con ong đã để lại một vết **rát** trên cánh tay anh ấy.

The soap caused a stinging feeling in my eyes.

Xà phòng khiến mắt tôi thấy **rát**.

I felt a stinging pain in my finger after touching the plant.

Tôi cảm thấy một cơn đau **rát** ở ngón tay sau khi chạm vào cây.

She made a stinging comment about his cooking skills.

Cô ấy đã đưa ra một nhận xét **gay gắt** về kỹ năng nấu ăn của anh ta.

My face felt stinging after I used that new cream.

Sau khi sử dụng loại kem mới đó, mặt tôi cảm thấy **rát**.

The coach’s stinging criticism made the team work even harder.

Sự chỉ trích **gay gắt** của huấn luyện viên khiến cả đội làm việc chăm chỉ hơn.