stinger” in Vietnamese

ngòilời nhận xét cay nghiệt

Definition

Bộ phận nhọn sắc mà một số loài như ong hoặc sứa dùng để chích và tiêm nọc độc. Ngoài ra, còn chỉ lời nhận xét sắc bén làm đau lòng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong sinh học cho bộ phận của động vật. Trong giao tiếp, dùng để nói về nhận xét ác ý hoặc đoạn phim bất ngờ sau phần kết.

Examples

The bee used its stinger to protect itself.

Con ong đã dùng **ngòi** để tự vệ.

Jellyfish have a painful stinger.

Sứa có **ngòi** làm đau dữ dội.

I found a wasp's stinger on my arm.

Tôi phát hiện **ngòi** của con ong bắp cày trên tay mình.

His comment had a real stinger—it really hurt my feelings.

Lời nhận xét của anh ấy thực sự có một **lời nhận xét cay nghiệt**—nó khiến tôi tổn thương.

The movie ended and then surprised us with a funny stinger after the credits.

Phim kết thúc và sau đó gây bất ngờ bằng một **cảnh stinger** hài hước sau phần kết.

Watch out for the stinger on that bug—it can be dangerous.

Cẩn thận với **ngòi** của con bọ đó—nó có thể nguy hiểm.