sting” in Vietnamese

đốtlàm rát

Definition

Gây ra cảm giác đau nhói như khi bị côn trùng chích; cũng dùng để miêu tả cảm giác rát trên da hoặc nỗi đau do lời nói làm tổn thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các trường hợp: ‘ong đốt’, ‘mắt cay’, ‘lời nói làm tổn thương’. ‘Sting’ khác với ‘bite’, vốn là ‘cắn’.

Examples

A bee stung my arm in the garden.

Một con ong đã **đốt** tay tôi trong vườn.

My eyes sting when I cut onions.

Mắt tôi **rát** khi cắt hành.

Her words really stung.

Lời nói của cô ấy thật sự **làm tôi đau**.

This cut still stings when I wash my hands.

Vết cắt này vẫn còn **rát** khi tôi rửa tay.

I laughed it off, but his joke stung a little.

Tôi đã cười cho qua, nhưng câu đùa của anh ấy cũng **làm tôi đau** một chút.

Careful with that jellyfish — it can sting even after it's dead.

Cẩn thận với con sứa đó — nó vẫn có thể **đốt** ngay cả khi đã chết.