“stiffed” in Vietnamese
Definition
'Stiffed' nghĩa là bạn không nhận được tiền hoặc tiền boa mà lẽ ra bạn phải nhận, thường vì người khác cố ý không trả.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, trong ngữ cảnh tiền tip, tiền lương, hoặc số tiền nhỏ bị quỵt. Không dùng cho lừa đảo lớn.
Examples
The waiter was stiffed by the last table and didn't get any tip.
Người phục vụ đã bị **bị quỵt tiền** bởi bàn cuối và không nhận được tiền tip nào.
He worked all week but got stiffed on his paycheck.
Anh ấy làm cả tuần nhưng lại bị **bị quỵt tiền** lương.
She felt bad after she was stiffed by her friend for concert tickets.
Cô ấy thấy tệ sau khi bị bạn mình **bùng tiền** vé hòa nhạc.
I can’t believe they stiffed me on the bill after dinner.
Tôi không thể tin được họ lại **bùng tiền** tôi sau bữa tối.
Our boss promised bonuses, but a lot of us got stiffed.
Sếp hứa thưởng, nhưng nhiều người trong chúng tôi đã **bị quỵt tiền**.
If you ever get stiffed by a customer, let the manager know.
Nếu bạn bị khách hàng **bùng tiền**, hãy báo cho quản lý biết.