“stench” in Vietnamese
Definition
Một mùi rất mạnh và khó chịu, thường liên quan đến thứ gì đó đang phân huỷ hoặc bẩn thỉu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Stench' mạnh hơn 'smell' hoặc 'odor', chỉ những mùi cực kỳ khó chịu, thường liên quan đến sự phân huỷ. Có thể dùng nghĩa bóng ('mùi thối của tham nhũng'). Thường xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc trang trọng.
Examples
I couldn't concentrate because the stench of mold filled the air.
Tôi không thể tập trung vì **mùi hôi thối** của mốc lan toả trong không khí.
The stench from the drains gets worse every summer.
**Mùi hôi thối** từ cống rãnh nặng hơn vào mỗi mùa hè.
The politician couldn't escape the stench of scandal.
Chính trị gia đó không thể thoát khỏi **mùi hôi thối** của bê bối.
The stench from the garbage made me feel sick.
**Mùi hôi thối** từ rác khiến tôi buồn nôn.
There was a terrible stench in the bathroom.
Có một **mùi hôi thối** kinh khủng trong nhà tắm.
The food left out overnight gave off a strong stench.
Đồ ăn để ngoài qua đêm bốc ra **mùi hôi thối** nồng nặc.