stem” in Vietnamese

thân câynguồn gốc (nguyên nhân của vấn đề)

Definition

Phần dài, mảnh chính của cây giúp đỡ lá và hoa. Cũng dùng để chỉ nguồn gốc hoặc phần chính của điều gì đó, như là một vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong sinh học (thân cây) và nghĩa ẩn dụ (nguồn gốc vấn đề). Động từ 'to stem from' nghĩa là 'bắt nguồn từ'. Không nhầm lẫn danh từ và động từ.

Examples

The rose has a long stem.

Hoa hồng có **thân cây** dài.

Please cut the stem before putting the flower in water.

Hãy cắt **thân cây** trước khi cho hoa vào nước.

Grass has a thin green stem.

Cỏ có **thân cây** mảnh và xanh.

The real issue stems from poor communication.

Vấn đề thực sự **bắt nguồn** từ giao tiếp kém.

Check the stem for any signs of disease before planting.

Kiểm tra **thân cây** xem có dấu hiệu bệnh trước khi trồng.

Most words in English stem from Latin or Germanic roots.

Hầu hết các từ tiếng Anh **bắt nguồn** từ tiếng Latinh hoặc gốc German.