“steer” in Vietnamese
Definition
Điều khiển hướng đi của phương tiện, thuyền hoặc đối tượng tương tự khi di chuyển. Ngoài ra còn có nghĩa là định hướng hay dẫn dắt ai đó hay tình huống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với phương tiện như 'steer a car', 'steer a boat'. Khi dùng cho ý trừu tượng: 'steer the conversation', 'steer someone away from trouble'. 'Drive' nói về việc lái xe nói chung, còn 'steer' tập trung vào việc điều khiển hướng.
Examples
He steers the boat across the lake.
Anh ấy **lái** thuyền băng qua hồ.
Can you steer the car while I check the map?
Bạn có thể **lái** xe khi tôi xem bản đồ không?
She steered the bike away from the wall.
Cô ấy đã **lái** xe đạp tránh khỏi bức tường.
We need someone calm to steer the team through this crisis.
Chúng ta cần một người bình tĩnh để **dẫn dắt** đội vượt qua khủng hoảng này.
She tried to steer the conversation away from politics.
Cô ấy đã cố **hướng** cuộc trò chuyện ra xa chính trị.
A good mentor can steer you away from bad decisions.
Một người cố vấn tốt có thể **hướng** bạn tránh khỏi những quyết định sai lầm.