“steamed” in Vietnamese
Definition
Chỉ thực phẩm được nấu bằng hơi nước; cũng có thể diễn tả ai đó đang rất tức giận theo cách nói thông tục ở Mỹ.
Usage Notes (Vietnamese)
'hấp' thường dùng cho món ăn như ‘rau hấp’, ‘cơm hấp’. Nghĩa 'tức giận' thường xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ thân mật. Không dùng cho máy móc tạo hơi nước hay nghĩa 'steamy'.
Examples
I had steamed vegetables for lunch.
Tôi đã ăn rau **hấp** cho bữa trưa.
The restaurant serves delicious steamed fish.
Nhà hàng phục vụ món cá **hấp** ngon tuyệt.
Have you tried steamed dumplings before?
Bạn đã thử bánh bao **hấp** bao giờ chưa?
He got really steamed when they canceled his trip at the last minute.
Anh ấy đã rất **tức giận** khi chuyến đi của mình bị hủy vào phút chót.
Some days I just want a big bowl of steamed rice and nothing else.
Có ngày tôi chỉ muốn một bát lớn cơm **hấp** và không cần gì khác.
"You look steamed—do you want to talk about it?"
Bạn trông có vẻ **tức giận**—bạn có muốn nói về chuyện đó không?