staying” in Vietnamese

ở lạilưu trú

Definition

Ở lại hoặc lưu trú tại một nơi trong thời gian ngắn, không phải sống lâu dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt sau các động từ như 'be' ('tôi đang ở lại'), hay kết hợp với cụm 'stay at home', 'stay với ai đó', 'stay trong một tuần'. Không dùng cho ý nghĩa ở lâu dài ('sống').

Examples

I am staying at home today.

Hôm nay tôi **ở lại** nhà.

She is staying with her aunt this week.

Cô ấy **ở lại** nhà dì tuần này.

Are you staying late at the office again?

Bạn lại **ở lại** văn phòng muộn nữa à?

We are staying for two nights.

Chúng tôi **ở lại** hai đêm.

We're staying at a small hotel near the beach.

Chúng tôi **ở lại** một khách sạn nhỏ gần bãi biển.

Thanks for staying and helping me clean up.

Cảm ơn bạn đã **ở lại** và giúp tôi dọn dẹp.