statutory” in Vietnamese

theo luậttheo quy định của pháp luật

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó được quy định, cho phép hoặc yêu cầu bởi luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc giấy tờ chính thức, như 'statutory rights', 'statutory requirements'. Không nên nhầm với 'regulatory' hay 'mandatory'.

Examples

Failure to provide a statutory notice can result in fines.

Nếu không cung cấp thông báo **theo luật**, có thể bị phạt.

The company must follow statutory safety rules.

Công ty phải tuân theo các quy định an toàn **theo luật**.

You have certain statutory rights as an employee.

Bạn có một số quyền **theo luật** với tư cách là nhân viên.

There is a statutory limit on how much you can borrow.

Có giới hạn **theo luật** về khoản tiền bạn có thể vay.

We need to file the report to meet statutory deadlines.

Chúng ta cần nộp báo cáo để đáp ứng thời hạn **theo luật**.

They're just checking paperwork to make sure everything is statutory.

Họ chỉ kiểm tra giấy tờ để đảm bảo mọi thứ đều **theo luật**.