“statute” in Vietnamese
Definition
Đạo luật là quy định pháp luật bằng văn bản được cơ quan nhà nước ban hành và bắt buộc mọi người phải tuân theo.
Usage Notes (Vietnamese)
'Đạo luật' dùng trong lĩnh vực pháp luật, chính quyền, không chỉ các quy định hay chính sách thông thường. Ví dụ trong 'thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự' (statute of limitations).
Examples
The new statute protects workers' rights.
**Đạo luật** mới bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Every state has its own statutes.
Mỗi bang đều có **đạo luật** riêng.
Breaking a statute can result in a fine.
Vi phạm **đạo luật** có thể dẫn tới bị phạt tiền.
The company updated its internal statutes last year.
Công ty đã cập nhật **điều lệ** nội bộ vào năm ngoái.
There's a statute of limitations on this type of crime.
Có **đạo luật** quy định thời hiệu xử lý đối với loại tội phạm này.
According to state statute, you need a permit for this activity.
Theo **đạo luật** của bang, bạn cần có giấy phép cho hoạt động này.