“stated” in Vietnamese
Definition
Điều gì đó đã được nói ra, ghi rõ hoặc trình bày một cách chính thức, rõ ràng. Thường gặp trong tài liệu hoặc văn bản trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo, hướng dẫn hoặc tài liệu pháp lý. Có thể gặp trong cụm như 'as stated above', 'the stated reason'. Không dùng thay cho các từ 'nói', 'kể' trong giao tiếp thông thường.
Examples
The rules were stated in the letter.
Các quy tắc đã được **nêu rõ** trong thư.
It is stated that all visitors must sign in.
**Đã nêu** rằng tất cả khách đều phải đăng ký tên.
Her opinion was clearly stated in the email she sent to everyone.
Ý kiến của cô ấy đã được **nêu rõ** trong email gửi cho mọi người.
He stated his name clearly at the beginning of the meeting.
Anh ấy đã **nêu** rõ tên mình ngay đầu cuộc họp.
As stated earlier, the office will be closed on Friday.
Như đã **nêu** trước đó, văn phòng sẽ nghỉ vào thứ Sáu.
The stated purpose of the project is to help local businesses.
**Mục đích nêu ra** của dự án là giúp các doanh nghiệp địa phương.